PROLOCKEY CS02-1.8S là khóa cáp niêm phong LOTO dùng một lần, thân ABS, cáp thép 1,8mm dài 256mm, có thể tùy chỉnh chiều dài và in laser số nhận diện.
PROLOCKEY CS02-1.8S là dòng khóa cáp niêm phong bằng nhựa ABS (Plastic Cable Seal Lockout) được thiết kế để kiểm soát và nhận diện tình trạng khóa tại van, bảng điều khiển, thiết bị điện và các điểm kiểm soát năng lượng trong quy trình Lockout/Tagout – LOTO.
Sản phẩm sử dụng thân khóa bằng nhựa ABS kết hợp với cáp thép đường kính 1,8 mm, tạo thành một thiết bị khóa nhỏ gọn, linh hoạt và dễ triển khai tại các vị trí có không gian hạn chế.
PROLOCKEY CS02-1.8S hoạt động theo nguyên lý tự khóa và dùng một lần. Sau khi cáp được luồn qua điểm cần kiểm soát và khóa vào thân sản phẩm, cơ cấu khóa giữ cáp cố định. Khi cần tháo, cáp phải được cắt bằng dụng cụ phù hợp, vì vậy niêm phong đã tháo không thể được sử dụng lại như trạng thái ban đầu.
Chiều dài cáp tiêu chuẩn của model CS02-1.8S-256 là 256 mm và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu ứng dụng.
Sản phẩm cũng hỗ trợ in laser số thứ tự, logo hoặc thông tin nhận diện, giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý các điểm niêm phong và phát hiện tình trạng can thiệp.
Trong các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống cơ điện, nhiều thiết bị cần được kiểm soát bằng phương pháp niêm phong hoặc khóa vật lý trong thời gian bảo trì, sửa chữa và kiểm tra.
Tuy nhiên, không phải thiết bị nào cũng có thể sử dụng khóa LOTO dạng cố định. Một số van, công tắc, bảng điều khiển hoặc cơ cấu điều khiển có thiết kế nhỏ, khoảng cách hẹp hoặc hình dạng không tiêu chuẩn.
PROLOCKEY CS02-1.8S được phát triển cho những ứng dụng cần một giải pháp khóa cáp nhỏ gọn và dùng một lần.
Thiết kế dạng cáp cho phép người sử dụng luồn cáp qua điểm cần khóa, sau đó cố định bằng thân khóa. So với những thiết bị khóa có kết cấu cứng, cáp có khả năng thích ứng tốt hơn với các hình dạng và vị trí lắp đặt khác nhau.
Đặc biệt, cơ cấu tự khóa giúp đơn giản hóa thao tác. Sau khi cáp được đưa qua thân khóa, người sử dụng chỉ cần kéo cáp đến vị trí cần thiết để tạo trạng thái niêm phong.
PROLOCKEY CS02-1.8S thuộc nhóm Security Seal Lockout – khóa/niêm phong an toàn dùng một lần.
Đây là đặc điểm quan trọng giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát tình trạng niêm phong.
Sau khi lắp đặt:
Luồn cáp → kéo cáp → cơ cấu tự khóa → duy trì trạng thái niêm phong
Khi cần tháo:
Cắt cáp → tháo niêm phong → thay bằng khóa mới
Cách thức này tạo ra một dấu hiệu trực quan rõ ràng. Nếu cáp đã bị cắt, người kiểm tra có thể nhận biết rằng trạng thái niêm phong ban đầu đã không còn nguyên vẹn.
Do đó, CS02-1.8S không chỉ có tác dụng cố định điểm khóa mà còn hỗ trợ phát hiện dấu hiệu can thiệp.
Thân khóa PROLOCKEY CS02-1.8S được làm bằng ABS.
ABS là loại vật liệu polymer kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong nhiều thiết bị công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng và khả năng chịu tác động cơ học.
Việc sử dụng thân ABS mang lại một số ưu điểm:
Theo thông số sản phẩm, khối lượng tịnh của CS02-1.8S-256 chỉ khoảng 0,0165 kg.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng trang bị sản phẩm trong tủ LOTO, bộ dụng cụ bảo trì hoặc các khu vực quản lý khóa.
CS02-1.8S sử dụng cáp thép đường kính 1,8 mm.
Cáp có tính linh hoạt cần thiết để luồn qua các vị trí khóa trên thiết bị. Với đường kính nhỏ, cáp có thể tiếp cận những điểm có không gian hạn chế tốt hơn so với các loại cáp lớn.
Chiều dài 256 mm phù hợp với nhiều ứng dụng khóa nhỏ, trong khi khả năng tùy chỉnh giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn chiều dài phù hợp với cấu tạo thực tế của thiết bị.
Phiên bản tiêu chuẩn CS02-1.8S-256 có cáp dài 256 mm.
Đây là cấu hình phù hợp khi khoảng cách giữa thân khóa và điểm cần niêm phong không quá lớn.
Cáp có chiều dài vừa phải giúp:
Trong trường hợp cần chiều dài khác, PROLOCKEY CS02-1.8S có thể được tùy chỉnh chiều dài cáp theo yêu cầu.
Mỗi hệ thống thiết bị có cấu tạo khác nhau. Khoảng cách giữa vị trí khóa và điểm luồn cáp có thể thay đổi đáng kể.
Vì vậy, khả năng tùy chỉnh chiều dài là một ưu điểm đáng chú ý của CS02-1.8S.
Doanh nghiệp có thể xác định chiều dài cáp dựa trên:
Đối với sản phẩm tiêu chuẩn, 256 mm là chiều dài được cung cấp cho model CS02-1.8S-256.
CS02-1.8S có khả năng in laser thông tin nhận diện trên thân khóa.
Đây là tính năng hữu ích đối với các doanh nghiệp sử dụng số lượng lớn khóa niêm phong.
Thông tin in có thể được sử dụng để:
Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống mã:
CS02-0001
CS02-0002
CS02-0003
Khi kiểm tra tại hiện trường, mã trên khóa có thể được đối chiếu với hồ sơ thiết bị hoặc quy trình kiểm soát nội bộ.
Việc đánh số cũng giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn khi nhiều điểm khóa được sử dụng đồng thời.
PROLOCKEY CS02-1.8S có thể được cung cấp với các màu:
Màu sắc có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống nhận diện trực quan trong doanh nghiệp.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể quy định:
Ý nghĩa cụ thể của từng màu cần được doanh nghiệp quy định và phổ biến thống nhất cho người sử dụng.
Ngoài các màu tiêu chuẩn, màu sắc có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu đối với đơn hàng phù hợp.
PROLOCKEY CS02-1.8S có thể được sử dụng như một thành phần trong hệ thống Lockout/Tagout.
LOTO là phương pháp kiểm soát nguồn năng lượng nguy hiểm trong quá trình:
Mục tiêu của LOTO là giúp ngăn chặn việc thiết bị được khởi động hoặc vận hành ngoài ý muốn trong khi người lao động đang thực hiện công việc.
CS02-1.8S cung cấp một phương thức niêm phong vật lý tại điểm cần kiểm soát.
Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm cần được thực hiện cùng quy trình LOTO phù hợp của doanh nghiệp, bao gồm xác định nguồn năng lượng, cách ly năng lượng, kiểm tra trạng thái an toàn và khôi phục thiết bị theo quy trình được phê duyệt.
CS02-1.8S có thể được sử dụng cho các loại van có điểm kiểm soát phù hợp với phương pháp khóa bằng cáp.
Cáp được luồn qua cơ cấu hoặc điểm khóa của van và cố định bằng thân khóa.
Đối với van kích thước lớn hoặc cấu tạo đặc biệt, cần kiểm tra thực tế trước khi lựa chọn.
Sản phẩm phù hợp với một số bảng điều khiển hoặc cơ cấu điều khiển có điểm khóa nhỏ.
Kích thước nhỏ giúp giảm diện tích chiếm dụng tại khu vực thao tác.
CS02-1.8S có thể hỗ trợ niêm phong một số thiết bị điện, công tắc hoặc điểm kiểm soát năng lượng nếu cấu tạo thiết bị cho phép.
Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế thực tế của điểm cách ly.
Khóa cáp niêm phong có thể được ứng dụng trong:
Thân khóa có kích thước nhỏ, thuận tiện khi làm việc ở những vị trí hạn chế.
Cáp nhỏ, linh hoạt và dễ luồn qua các điểm khóa phù hợp.
Sau khi cáp bị cắt để tháo, sản phẩm không được sử dụng lại như một niêm phong mới.
Cáp bị cắt tạo ra dấu hiệu trực quan cho thấy trạng thái niêm phong đã thay đổi.
Số nhận diện hoặc thông tin doanh nghiệp có thể được sử dụng để quản lý khóa.
Đỏ, vàng, xanh lá và xanh dương hỗ trợ phân loại trực quan.
Chiều dài cáp và màu sắc có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Khối lượng tịnh khoảng 16,5 g, thuận tiện cho việc mang theo và lưu trữ.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khóa cáp niêm phong nhựa |
| Model | PROLOCKEY CS02-1.8S-256 |
| Loại | Security Seal Lockout |
| Thân khóa | Nhựa ABS |
| Cáp | Cáp thép |
| Đường kính cáp | 1,8 mm |
| Chiều dài cáp tiêu chuẩn | 256 mm |
| Chiều dài cáp tùy chỉnh | Có |
| Màu sắc | Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương |
| Chiều dài thân | 22 mm |
| Chiều rộng thân | 11 mm |
| Chiều cao tổng thể | 282 mm |
| Khối lượng tịnh | 0,0165 kg |
| Cơ chế khóa | Tự khóa |
| Kiểu sử dụng | Dùng một lần |
| In laser | Có |
| Tùy chỉnh logo/số nhận diện | Có |
Việc sử dụng cần tuân theo quy trình LOTO và quy định an toàn của từng doanh nghiệp.
Xác định đúng van, công tắc, bảng điều khiển hoặc điểm kiểm soát năng lượng cần niêm phong.
Thực hiện các bước tắt và cách ly năng lượng theo quy trình.
Luồn cáp thép 1,8 mm qua vị trí cần kiểm soát.
Đưa cáp qua thân khóa và kéo đến khi đạt trạng thái cố định mong muốn.
Kiểm tra để đảm bảo cáp đã được giữ chắc trong thân khóa.
Nếu sản phẩm có in laser, đối chiếu mã số trên khóa với hồ sơ hoặc quy định quản lý nội bộ.
Không tự ý tháo hoặc can thiệp vào niêm phong trong thời gian thiết bị đang được kiểm soát.
Khi công việc hoàn thành và được phép khôi phục thiết bị, cáp được cắt bằng dụng cụ phù hợp.
Niêm phong đã bị cắt phải được thay thế bằng sản phẩm mới, không tái sử dụng.
Đối với các nhà máy có nhiều thiết bị, việc quản lý bằng mã số giúp tăng khả năng truy xuất.
Một hệ thống đơn giản có thể bao gồm:
Mã khóa → Mã thiết bị → Vị trí → Bộ phận → Người phụ trách → Ngày kiểm tra
Ví dụ:
| Mã niêm phong | Thiết bị | Khu vực |
|---|---|---|
| CS02-00125 | Van V-01 | Khu vực A |
| CS02-00126 | Tủ điện DB-02 | Khu vực B |
| CS02-00127 | Công tắc SW-03 | Khu vực C |
Khi kiểm tra hiện trường, nhân viên có thể đối chiếu số trên khóa với dữ liệu quản lý.
Đây là phương pháp hữu ích khi doanh nghiệp muốn chuyển từ quản lý LOTO thủ công sang hệ thống quản lý có mã nhận diện.
Sản phẩm phù hợp với các doanh nghiệp cần triển khai hoặc mở rộng hệ thống kiểm soát thiết bị và năng lượng.
Dùng để hỗ trợ kiểm soát các điểm khóa trên máy móc và dây chuyền.
Phù hợp với hệ thống thiết bị có nhiều cơ cấu điều khiển và điểm bảo trì.
Có thể sử dụng tại những điểm kiểm soát phù hợp trong hệ thống điện và thiết bị phụ trợ.
Hỗ trợ quản lý tình trạng cách ly thiết bị trong quá trình bảo trì theo quy trình an toàn.
Có thể ứng dụng trong công tác bảo trì hệ thống điện, cơ khí và thiết bị kỹ thuật.
Thiết kế nhỏ gọn thuận tiện cho các đội bảo trì sử dụng trong nhiều khu vực khác nhau.
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:
Kích thước điểm khóa: đảm bảo cáp có thể luồn qua vị trí cần niêm phong.
Chiều dài cáp: phiên bản tiêu chuẩn là 256 mm; nếu cần chiều dài khác, nên yêu cầu tùy chỉnh.
Điều kiện môi trường: xác định nhiệt độ, hóa chất, độ ẩm và các yếu tố khác tại vị trí sử dụng.
Phương pháp tháo: sản phẩm là loại dùng một lần và cần cắt cáp khi tháo.
Hệ thống nhận diện: nếu sử dụng số laser, doanh nghiệp nên xây dựng quy tắc mã hóa thống nhất.
Màu sắc: cần quy định ý nghĩa của từng màu để tránh nhầm lẫn trong quá trình vận hành.
Thông tin sản phẩm được cung cấp có đề cập đến các yêu cầu và tiêu chuẩn liên quan đến an toàn máy móc và kiểm soát năng lượng, bao gồm:
Các tiêu chuẩn và quy định có phạm vi áp dụng khác nhau tùy thị trường và loại thiết bị. Vì vậy, khi triển khai LOTO tại doanh nghiệp, cần xác định các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cụ thể cho từng hệ thống.
PROLOCKEY CS02-1.8S là giải pháp khóa cáp niêm phong nhỏ gọn dành cho các ứng dụng cần kiểm soát tình trạng thiết bị và hạn chế can thiệp ngoài ý muốn.
Sự kết hợp giữa thân ABS, cáp thép đường kính 1,8 mm, chiều dài tiêu chuẩn 256 mm và cơ cấu tự khóa dùng một lần giúp sản phẩm dễ triển khai trong nhiều hệ thống LOTO.
Khả năng tùy chỉnh chiều dài cáp, kết hợp với in laser số nhận diện hoặc logo, giúp CS02-1.8S không chỉ là một thiết bị niêm phong mà còn có thể trở thành một phần của hệ thống quản lý LOTO có nhận diện rõ ràng.
Đối với doanh nghiệp tại Việt Nam đang xây dựng hệ thống Lockout/Tagout, kiểm soát năng lượng và quản lý an toàn thiết bị, CS02-1.8S là một lựa chọn phù hợp cho các điểm khóa cần thiết bị nhỏ, linh hoạt và dùng một lần.
PROLOCKEY CS02-1.8S là khóa cáp niêm phong bằng nhựa ABS dùng một lần, sử dụng cáp thép đường kính 1,8 mm và chiều dài tiêu chuẩn 256 mm.
Không. Đây là sản phẩm dùng một lần. Khi cần tháo, cáp phải được cắt và sản phẩm đã tháo không được sử dụng lại như một niêm phong mới.
Cáp có đường kính 1,8 mm.
Chiều dài tiêu chuẩn của model CS02-1.8S-256 là 256 mm.
Có. Chiều dài cáp có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Thân khóa được làm bằng nhựa ABS.
Có. Sản phẩm hỗ trợ in laser số thứ tự, logo hoặc thông tin nhận diện theo cấu hình đặt hàng.
Các màu được cung cấp gồm đỏ, vàng, xanh lá và xanh dương; màu sắc có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Có thể sử dụng cho các van có cấu tạo điểm khóa phù hợp với phương pháp khóa bằng cáp. Cần kiểm tra kích thước và cấu tạo thực tế trước khi lựa chọn.
Có. CS02-1.8S được thiết kế như một thiết bị niêm phong/khóa cáp dùng trong hệ thống Lockout/Tagout, nhưng cần được sử dụng cùng quy trình LOTO phù hợp của doanh nghiệp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khóa cáp niêm phong nhựa |
| Model | PROLOCKEY CS02-1.8S-256 |
| Loại | Security Seal Lockout |
| Thân khóa | Nhựa ABS |
| Cáp | Cáp thép |
| Đường kính cáp | 1,8 mm |
| Chiều dài cáp tiêu chuẩn | 256 mm |
| Chiều dài cáp tùy chỉnh | Có |
| Màu sắc | Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương |
| Chiều dài thân | 22 mm |
| Chiều rộng thân | 11 mm |
| Chiều cao tổng thể | 282 mm |
| Khối lượng tịnh | 0,0165 kg |
| Cơ chế khóa | Tự khóa |
| Kiểu sử dụng | Dùng một lần |
| In laser | Có |
| Tùy chỉnh logo/số nhận diện | Có |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá