Khóa LOTO cách điện PROLOCKEY P38PD4 còng nylon PA66 4mm cao 38mm, thân nylon PA6 chịu -20°C đến 120°C, giữ chìa khi mở, khắc mã, 4 hệ thống chìa.
PROLOCKEY P38PD4 là khóa treo an toàn LOTO (Lockout/Tagout) cách điện, có thân nylon PA6 và còng nylon PA66 đường kính 4mm, chiều cao còng 38mm. Cả thân lẫn còng đều là vật liệu không dẫn điện, phù hợp với ngành điện và năng lượng. Khóa chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C, nặng khoảng 0,094 kg. Khóa có chức năng giữ chìa (không rút được chìa khi còng đang mở), ruột khóa hợp kim kẽm mạ niken với 12 lá đồng, chìa đồng, tỷ lệ trùng khóa 1‰ và bốn hệ thống chìa (đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3). Nhà sản xuất cho biết sản phẩm đạt các chứng nhận CE, UL, REACH và ISO. Thân khóa và chìa có thể đánh mã riêng, nhãn cảnh báo tùy chỉnh theo ngôn ngữ.
Với các khóa có còng kim loại (nhôm, thép, inox), phần còng dẫn điện. Trong môi trường điện, đó là một điểm cần cân nhắc: còng kim loại có thể chạm vào thanh cái, đầu cực hoặc phần mang điện trong tủ điện khi lắp, tháo hoặc khi khóa bị lắc.
P38PD4 giải quyết bằng cách dùng còng nylon PA66 thay cho còng kim loại. Toàn bộ khóa (thân và còng) đều làm từ nylon, không dẫn điện. Khóa phù hợp với:
Còng 4mm mảnh còn lắp được vào các lỗ khóa nhỏ của móc khóa cầu dao gắn trên thanh DIN.
Lưu ý quan trọng: “cách điện” ở đây là đặc tính vật liệu của khóa, không phải thiết bị bảo hộ điện. Khóa không thay thế các biện pháp an toàn điện như kiểm tra không điện, găng cách điện, quy trình làm việc an toàn của cơ sở. Hãy tuân thủ quy định nội bộ và tiêu chuẩn áp dụng.
LOTO (Lockout/Tagout) là quy trình an toàn cần thực hiện trước khi bảo trì, sửa chữa, vệ sinh hoặc điều chỉnh thiết bị. Mục tiêu là chặn các nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, khí nén, thủy lực, nhiệt, hóa chất) để thiết bị không khởi động hoặc xả năng lượng ngoài ý muốn.
Quy trình gồm hai phần:
Khóa LOTO khác khóa chống trộm ở mục đích. Nó báo cho mọi người biết thiết bị đang có người làm việc và bảo đảm chỉ người đã khóa mới mở lại được. Vì vậy khóa LOTO có màu nổi bật, nhãn cảnh báo trên thân, khả năng đánh mã và hệ thống chìa phân quyền, đúng như P38PD4.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | P38PD4 (còng nylon mảnh) |
| Vật liệu thân khóa | Nylon PA6 (nylon gia cường/biến tính), đúc liền khối |
| Vật liệu còng | Nylon PA66, không dẫn điện |
| Đường kính còng | 4mm |
| Chiều cao còng | 38mm |
| Ruột khóa | Hợp kim kẽm mạ niken |
| Số chốt | 12 lá đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C (theo bảng thông số và phần mô tả) |
| Khối lượng tịnh | 0,094 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Chứng nhận (theo nhà sản xuất) | CE, UL, REACH, ISO |
| Tùy chỉnh | Màu sắc, hình dạng thân khóa, nhãn cảnh báo theo ngôn ngữ, khắc laser, logo, mã trên thân và chìa |
| Kích thước thân, khoảng cách trong của còng | Chưa có trong tài liệu, cần xác nhận |
Còng làm từ nylon PA66 cường độ cao, có đặc tính cách điện tốt. Nhà sản xuất định vị đây là khóa dành cho ngành điện và năng lượng. Những lợi ích chính:
Lưu ý: còng nylon kém cứng hơn còng thép/inox cùng đường kính. Còng 4mm cần được thao tác đúng cách, không dùng làm đòn bẩy hay chịu lực bẻ. Khóa LOTO dùng để nhận diện và cảnh báo, không dùng để chống phá hoại.
Thân khóa làm từ nylon PA6 biến tính theo thiết kế đúc liền khối, ít khe nối, chịu va đập và hao mòn môi trường tốt, tiếp tục hoạt động ở điều kiện khắc nghiệt.
Theo bảng thông số và phần mô tả chính, khóa hoạt động trong dải -20°C đến +120°C, phù hợp với kho lạnh, xưởng nóng, ngoài trời và tủ điện nóng.
Lưu ý: ở phần mô tả bằng tiếng Anh dành cho dòng khóa chung, tài liệu ghi thân nylon chịu -20°C đến +80°C còn còng nylon chịu -20°C đến +120°C. Hai thông tin này chưa thống nhất với nhau (xem mục xác nhận cuối bài). Nếu khóa sẽ dùng gần nhiệt độ trên 80°C, hãy hỏi lại nhà cung cấp trước khi đặt.
Với P38PD4, khi còng đang mở thì không thể rút chìa ra khỏi ổ. Chỉ khi đóng còng lại mới lấy được chìa.
Ruột khóa làm từ hợp kim kẽm mạ niken, kết hợp 12 lá đồng. Chìa khóa bằng đồng. Tỷ lệ trùng khóa 1‰ (khoảng 1/1000) nghĩa là khả năng hai khóa khác nhau mở được nhau rất thấp, giúp phân biệt rõ khóa của từng người trong cùng cơ sở.
| Hệ thống | Mã đặt hàng | Cách hoạt động | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Đồng khóa (Keyed Alike) | KA-P38PD4 | Các khóa trong một nhóm dùng chung một chìa | Một người hoặc một tổ khóa nhiều điểm cho cùng một công việc |
| Khác khóa (Keyed Different) | KD-P38PD4 | Mỗi khóa một chìa riêng | Khóa cá nhân, chỉ người khóa mới mở được |
| Quản lý (Master Key) | MK-P38PD4 | Chìa riêng kèm chìa quản lý mở cả nhóm (đồng khóa hoặc khác khóa) | Trưởng ca, giám sát cần quyền mở khẩn cấp |
| Tổng quản lý (Grand Master Key) | GMK-P38PD4 | Thêm một tầng quản lý cao hơn | Nhà máy lớn, nhiều bộ phận |
Chìa master mở được nhiều khóa cùng lúc, nên cần có quy định lưu giữ và sử dụng rõ ràng. Theo tài liệu, mỗi khóa đi kèm 1 chìa (*1 key/lock).
Tài liệu ghi sản phẩm đạt CE, UL, REACH và ISO. Đây là thông tin do nhà sản xuất công bố. Khi cần dùng cho hồ sơ mua sắm, đấu thầu hoặc kiểm toán an toàn, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp gửi bản sao giấy chứng nhận hoặc báo cáo thử nghiệm cụ thể cho mã P38PD4, kèm số chứng nhận và phạm vi áp dụng.
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| KA / KD / MK / GMK | Tiền tố hệ thống chìa (đồng khóa, khác khóa, quản lý, tổng quản lý) |
| P | Thân khóa nhựa cạnh thẳng (straight edge) |
| 38 | Chiều cao còng 38mm |
| P (thứ hai) hoặc SS | Vật liệu còng: P/Nylon là nylon, SS là thép không gỉ (cũng có A là nhôm, B là đồng thau) |
| D4 | Đường kính còng 4mm |
Ví dụ: KA-P38PD4 là khóa đồng khóa, thân thẳng, còng nylon cao 38mm, đường kính 4mm. KA-P38SSD4 là cùng loại nhưng còng thép không gỉ.
Khi đặt hàng, nên nêu rõ số lượng, màu sắc, hệ thống chìa, nội dung nhãn, nội dung khắc laser và mã đánh số.
Ba model cùng chiều cao còng 38mm và đường kính 4mm, khác ở vật liệu còng:
| Tiêu chí | P38PD4 | P38SSD4 | P38SSD4-2 |
|---|---|---|---|
| Vật liệu còng | Nylon PA66 | Thép không gỉ | Inox 304 |
| Dẫn điện | Không (cả thân và còng) | Còng dẫn điện | Còng dẫn điện |
| Độ cứng của còng | Thấp hơn | Cao | Cao |
| Chống ăn mòn | Không rỉ | Tốt | Tốt |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C (cần xác nhận) | Thân -20°C đến +80°C | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng | 0,094 kg | Chưa nêu | 0,094 kg |
| Phù hợp | Ngành điện, năng lượng, cần cách điện | Lỗ nhỏ, cần còng cứng | Lỗ nhỏ, cần còng cứng, thực phẩm, hóa chất |
Cách chọn nhanh:
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối. Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cách điện, độ cứng cần thiết, kích thước lỗ khóa và quy định của cơ sở.
Thân khóa nhẹ và còng mảnh giúp nhiều người cùng khóa trên một hasp nhiều lỗ.
Quy trình trên là hướng dẫn chung. Mỗi cơ sở cần xây dựng quy trình LOTO riêng, phù hợp với thiết bị, quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn lao động hiện hành.
1. Khóa an toàn P38PD4 dùng để làm gì?
P38PD4 dùng trong quy trình LOTO để cách ly nguồn năng lượng nguy hiểm khi bảo trì, đặc biệt phù hợp với ngành điện và năng lượng nhờ thân và còng đều không dẫn điện.
2. Khóa có cách điện không?
Có. Thân nylon PA6 và còng nylon PA66 đều không dẫn điện. Tuy nhiên, khóa không thay thế các biện pháp an toàn điện khác như kiểm tra không điện và thiết bị bảo hộ.
3. P38PD4 khác P38SSD4 ở điểm nào?
Hai loại cùng chiều cao còng 38mm và đường kính 4mm. P38PD4 dùng còng nylon cách điện, P38SSD4 dùng còng thép không gỉ cứng hơn nhưng dẫn điện.
4. Mã P38PD4 nghĩa là gì?
P đầu là thân nhựa cạnh thẳng, 38 là chiều cao còng 38mm, P thứ hai là còng nylon, D4 là đường kính còng 4mm.
5. Còng nylon có chắc không?
Còng nylon PA66 đủ chắc cho mục đích nhận diện và cảnh báo trong LOTO, nhưng kém cứng hơn còng thép. Không nên dùng còng làm đòn bẩy hoặc để chống phá hoại.
6. Khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Theo bảng thông số, khóa hoạt động từ -20°C đến +120°C. Phần mô tả chung của dòng khóa ghi thân nylon chịu -20°C đến +80°C. Hãy xác nhận với nhà cung cấp nếu dùng gần nhiệt độ cao.
7. Chức năng giữ chìa hoạt động thế nào?
Khi còng đang mở, chìa bị giữ lại trong ổ. Phải đóng còng thì mới rút được chìa.
8. Có những hệ thống chìa nào?
Đồng khóa (KA), khác khóa (KD), quản lý (MK) và tổng quản lý (GMK). Mỗi khóa đi kèm 1 chìa.
9. Khóa có những chứng nhận nào?
Nhà sản xuất công bố CE, UL, REACH và ISO. Bạn nên yêu cầu bản sao chứng nhận cho đúng mã sản phẩm khi cần hồ sơ.
10. Có thể tùy chỉnh nhãn và đánh mã không?
Có. Nhãn cảnh báo có thể tùy chỉnh ngôn ngữ và nội dung, thân khóa và chìa có thể đánh mã riêng. Khóa cũng hỗ trợ khắc laser và logo.
11. Khóa nặng bao nhiêu?
Khối lượng tịnh khoảng 0,094 kg.
12. Khóa có chống tia lửa không?
Còng và thân đều là nylon, không phải kim loại. Tuy nhiên tài liệu không công bố khóa đạt chuẩn khu vực cháy nổ. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hãy đối chiếu quy định của cơ sở.
13. P38PD4 có dùng để chống trộm được không?
Không. Khóa dùng cho mục đích LOTO là nhận diện và cảnh báo người đang thao tác. Nếu cần chống trộm, hãy dùng loại khóa chuyên dụng khác.
14. Có đặt số lượng lớn hoặc theo yêu cầu riêng được không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh màu sắc, hình dạng thân, nhãn đa ngôn ngữ, khắc mã, logo và hệ thống chìa. Vui lòng liên hệ để được báo giá theo số lượng.
PROLOCKEY P38PD4 là khóa an toàn LOTO cách điện dành cho ngành điện và năng lượng, nơi cả thân và còng đều cần không dẫn điện. Thân nylon PA6 đúc liền khối, còng nylon PA66 4mm cao 38mm, giữ chìa, ruột khóa mạ niken 12 chốt đồng, tỷ lệ trùng khóa 1‰, bốn hệ thống chìa, nhãn và mã tùy chỉnh cùng các chứng nhận do nhà sản xuất công bố tạo nên một giải pháp thực dụng cho bộ phận bảo trì, vận hành và an toàn lao động, với khối lượng chỉ khoảng 0,094 kg.
Liên hệ đặt hàng và nhận báo giá:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | P38PD4 (còng nylon mảnh) |
| Vật liệu thân khóa | Nylon PA6 (nylon gia cường/biến tính), đúc liền khối |
| Vật liệu còng | Nylon PA66, không dẫn điện |
| Đường kính còng | 4mm |
| Chiều cao còng | 38mm |
| Ruột khóa | Hợp kim kẽm mạ niken |
| Số chốt | 12 lá đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C (theo bảng thông số và phần mô tả) |
| Khối lượng tịnh | 0,094 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Chứng nhận (theo nhà sản xuất) | CE, UL, REACH, ISO |
| Tùy chỉnh | Màu sắc, hình dạng thân khóa, nhãn cảnh báo theo ngôn ngữ, khắc laser, logo, mã trên thân và chìa |
| Kích thước thân, khoảng cách trong của còng | Chưa có trong tài liệu, cần xác nhận |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá