Khóa treo an toàn PROLOCKEY P76A còng nhôm dài 6.2mm cao 76mm, thân nylon PA6 chịu -20°C đến 120°C, giữ chìa khi mở, 11 màu, khắc laser theo yêu cầu.
PROLOCKEY P76A là khóa treo an toàn LOTO (Lockout/Tagout) có còng nhôm dài, chiều cao còng 76mm, đường kính 6.2mm. Còng dài giúp khóa vươn qua những điểm cách ly dày hoặc lớn như tay quay van, xích, rào chắn, tấm khóa nhiều lớp và hasp dày. Thân khóa bằng nylon PA6 nguyên khối, chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C. Còng nhôm anod hóa hạn chế phát tia lửa và chống ăn mòn. Khóa có chức năng giữ chìa (không rút được chìa khi còng đang mở), 11 màu, bốn hệ thống chìa, hỗ trợ khắc laser và in logo. Khối lượng tịnh khoảng 0,101 kg.
Không phải điểm cách ly nào cũng có lỗ khóa nhỏ và mỏng. Trong nhiều nhà máy, bạn sẽ gặp những vị trí mà còng ngắn hoặc trung bình không thể luồn qua, ví dụ:
Ở những vị trí này, P76A là phương án phù hợp. Đây là phiên bản còng dài nhất trong ba model tiêu chuẩn của dòng khóa nylon còng nhôm PROLOCKEY.
LOTO (Lockout/Tagout) là quy trình an toàn cần thực hiện trước khi bảo trì, sửa chữa, vệ sinh hoặc điều chỉnh thiết bị. Mục tiêu là chặn các nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, khí nén, thủy lực, nhiệt, hóa chất) để thiết bị không khởi động hoặc xả năng lượng ngoài ý muốn.
Quy trình gồm hai phần:
Khóa LOTO không phải khóa chống trộm. Chức năng chính của nó là báo cho mọi người biết thiết bị đang có người làm việc, và bảo đảm chỉ người đã khóa mới mở lại được. Vì vậy khóa LOTO có màu nổi bật, tag cảnh báo trên thân, thân cách điện và hệ thống chìa phân quyền. P76A có đầy đủ các đặc điểm đó.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | P76A |
| Vật liệu thân khóa | Nylon PA6 (nylon biến tính) |
| Vật liệu còng | Nhôm anod hóa (oxy hóa bề mặt) |
| Đường kính còng | 6.2mm |
| Chiều cao còng | 76mm |
| Khoảng cách trong của còng | 20mm |
| Kích thước thân khóa | Cao 45.5mm × Rộng 37mm × Dày 20mm |
| Ruột khóa | Dạng lá, hợp kim kẽm |
| Số chốt | 12 lá đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,101 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Tùy chỉnh | Logo thân khóa, khắc laser, tag cảnh báo, chiều dài còng |
| Màu sắc | 11 màu |
Với chiều cao còng 76mm, P76A cao gấp ba lần P25A và gấp đôi P38A. Điều này mang lại:
Khoảng cách trong của còng là 20mm và đường kính còng 6.2mm, giống hai model còn lại. Bạn nên đo kích thước thực tế của điểm khóa (độ dày tay quay, thanh rào, mắt xích) trước khi đặt số lượng lớn.
Thân khóa làm từ nylon PA6 biến tính, thiết kế đúc liền khối nên ít khe nối, bền hơn khi rơi hoặc va chạm trong môi trường công nghiệp.
Khóa đã qua thử nghiệm biên độ nhiệt -20°C đến +120°C, phù hợp với:
Còng P76A làm từ nhôm, xử lý oxy hóa (anod) bề mặt, đường kính 6.2mm.
Lưu ý quan trọng: còng nhôm giúp giảm nguy cơ phát tia lửa nhưng không thay thế yêu cầu và tiêu chuẩn an toàn cháy nổ của từng khu vực. Với khu vực nguy hiểm, hãy đối chiếu với quy định nội bộ và bộ phận an toàn trước khi sử dụng.
Còng nhôm có độ cứng thấp hơn thép và còng dài dễ bị bẻ cong hơn còng ngắn. Khóa này dùng để nhận diện và cảnh báo, không dùng để chống phá hoại hay chống trộm.
Với P76A, khi còng đang mở thì không thể rút chìa ra khỏi ổ. Chỉ khi đóng còng lại mới lấy được chìa.
Với còng dài, tính năng này càng hữu ích vì khóa thường được dùng ở những vị trí khó quan sát như van cao, đường ống, rào chắn xa.
Ruột khóa dùng cơ cấu lá hợp kim kẽm với 12 lá đồng, chìa khóa bằng đồng. Tỷ lệ trùng khóa 1‰ (khoảng 1/1000) nghĩa là khả năng hai khóa khác nhau mở được nhau rất thấp, giúp phân biệt rõ khóa của từng người trong cùng cơ sở.
| Hệ thống | Cách hoạt động | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Đồng khóa (Keyed Alike) | Nhiều khóa dùng chung một chìa | Một người hoặc một tổ khóa nhiều điểm cho cùng một công việc, ví dụ khóa nhiều van trên một đường ống |
| Khác khóa (Keyed Different) | Mỗi khóa một chìa riêng | Khóa cá nhân, chỉ người khóa mới mở được |
| Quản lý cấp 2 (Master Key) | Chìa riêng mở khóa của mình, chìa quản lý mở cả nhóm | Trưởng ca, giám sát cần quyền mở khẩn cấp theo nhóm |
| Quản lý cấp 3 (Grand Master Key) | Thêm một tầng quản lý cao hơn | Nhà máy lớn, nhiều bộ phận, nhiều tầng phân quyền |
Chìa master có quyền mở nhiều khóa cùng lúc, nên cần quy định lưu giữ và sử dụng rõ ràng.
Khóa có 11 màu: đỏ, vàng, xanh dương nhạt, xanh dương đậm, xanh lá, cam, tím, nâu, đen, trắng và xám. Doanh nghiệp có thể quy ước màu theo:
Ba model dùng chung thân khóa và đường kính còng, chỉ khác chiều cao còng:
| Model | Chiều cao còng | Đường kính còng | Khoảng cách trong còng | Kích thước thân |
|---|---|---|---|---|
| P25A | 25mm | 6.2mm | 20mm | 45.5 × 37 × 20mm |
| P38A | 38mm | 6.2mm | 20mm | 45.5 × 37 × 20mm |
| P76A | 76mm | 6.2mm | 20mm | 45.5 × 37 × 20mm |
Khi nào nên chọn P76A?
Khi nào không nên chọn P76A?
Nếu chưa chắc, bạn có thể đặt vài khóa mẫu mỗi loại để thử trên thiết bị thực tế trước khi mua số lượng lớn.
Quy trình trên là hướng dẫn chung. Mỗi cơ sở cần xây dựng quy trình LOTO riêng, phù hợp với thiết bị, quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn lao động hiện hành.
1. Khóa an toàn P76A dùng để làm gì?
P76A dùng trong quy trình LOTO để cách ly nguồn năng lượng nguy hiểm khi bảo trì, đặc biệt ở những điểm khóa dày hoặc lớn như tay quay van, rào chắn, xích và hasp dày.
2. Số 76 trong P76A nghĩa là gì?
Đó là chiều cao còng 76mm. Cùng dòng còn có P25A (còng 25mm) và P38A (còng 38mm).
3. P76A khác P38A ở điểm nào?
Hai loại giống nhau về thân khóa, vật liệu, đường kính còng và tính năng. Chỉ khác chiều cao còng: P76A là 76mm, P38A là 38mm. Khối lượng P76A nhỉnh hơn một chút (0,101 kg so với 0,093 kg).
4. Còng khóa làm từ vật liệu gì?
Nhôm xử lý oxy hóa (anod hóa) bề mặt, đường kính 6.2mm, giúp chống ăn mòn và hạn chế phát tia lửa.
5. Thân khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Thân nylon PA6 chịu được từ -20°C đến +120°C.
6. Chức năng giữ chìa hoạt động thế nào?
Khi còng đang mở, chìa bị giữ lại trong ổ. Phải đóng còng thì mới rút được chìa.
7. Có những hệ thống chìa nào?
Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2 và quản lý cấp 3.
8. Khóa có những màu nào?
11 màu: đỏ, vàng, xanh dương nhạt, xanh dương đậm, xanh lá, cam, tím, nâu, đen, trắng, xám.
9. Có thể khắc tên hoặc logo công ty lên khóa không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh logo trên thân và khắc laser tên, mã số.
10. Khóa nặng bao nhiêu và kích thước thế nào?
Khối lượng tịnh khoảng 0,101 kg. Thân khóa cao 45.5mm, rộng 37mm, dày 20mm. Chiều cao còng 76mm.
11. P76A có khóa được van tay quay lớn không?
Còng 76mm phù hợp với nhiều loại tay quay van và thanh rào. Tuy nhiên khoảng cách trong của còng là 20mm, nên bạn cần kiểm tra độ dày của điểm khóa thực tế (nan tay quay, thanh rào, mắt xích) trước khi mua.
12. Còng dài có dễ bị bẻ cong không?
Còng nhôm có độ cứng thấp hơn thép, và còng càng dài càng dễ cong khi chịu lực bẻ. Vì vậy khóa LOTO này dùng để cảnh báo và nhận diện, không phải để chống phá hoại. Nếu còng bị cong, bạn nên thay khóa.
13. P76A có phù hợp với khu vực cháy nổ không?
Còng nhôm giúp hạn chế phát tia lửa, nhưng yêu cầu cho khu vực cháy nổ phụ thuộc quy định và tiêu chuẩn từng nơi. Hãy trao đổi với bộ phận an toàn của cơ sở trước khi sử dụng.
14. Có đặt số lượng lớn hoặc theo yêu cầu riêng được không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh màu sắc, logo, khắc laser, hệ thống chìa và chiều dài còng. Vui lòng liên hệ để được báo giá theo số lượng.
PROLOCKEY P76A là lựa chọn phù hợp khi điểm cách ly của bạn quá dày hoặc quá lớn cho khóa còng ngắn: van tay quay, rào chắn, xích hoặc hasp dày. Thân nylon PA6 cách điện chịu nhiệt -20°C đến +120°C, còng nhôm 6.2mm cao 76mm hạn chế tia lửa, chức năng giữ chìa, bốn hệ thống chìa, 11 màu và khả năng tùy chỉnh thương hiệu tạo nên một bộ khóa đủ tính năng cho bộ phận bảo trì, vận hành và an toàn lao động, với khối lượng chỉ khoảng 0,101 kg.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khóa an toàn công nghiệp PROLOCKEY P76A |
| Model | P76A |
| Loại khóa | Safety Padlock / LOTO Padlock |
| Thân khóa | Nylon PA6 cải tiến |
| Càng khóa | Nhôm oxy hóa |
| Đường kính càng | 6.2 mm |
| Chiều cao càng | 76 mm |
| Kích thước thân | Khoảng 37 × 20 × 45.5 mm |
| Lõi khóa | Hợp kim kẽm |
| Kiểu lõi | Dạng lá |
| Số lá | 12 lá đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Key Retaining | Có |
| Hệ thống chìa | Cùng chìa / khác chìa / cấp 2 / cấp 3 |
| Tỷ lệ mở khóa chéo | 1‰ theo thông số cung cấp |
| Nhiệt độ | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng | 0.101 kg |
| Màu sắc | Nhiều màu |
| Logo | Tùy chỉnh |
| Khắc laser | Tùy chỉnh |
| Nhãn | Tùy chỉnh |
| Ứng dụng | LOTO / Lockout-Tagout |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá