Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Khóa LOTO PROLOCKEY P38PDP – Khóa an toàn chống bụi, thân PA6, quai nylon PA66 không dẫn điện

SKU: P38PDP

Khóa an toàn LOTO PROLOCKEY P38PDP: thân nylon PA6, quai nylon PA66 không dẫn điện cao 38mm Ø6.2mm, nút chống bụi, ruột khóa lá 12 lá, nặng 87g, KA/KD/MK/GMK.

GIÁ THAM KHẢO
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất
Thương hiệu PROLOCKEY
Xuất xứ Trung Quốc
Chiếc
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Khóa LOTO PROLOCKEY P38PDPKhóa LOTO chống bụi PROLOCKEY
  • Thông tin sản phẩm

Khóa LOTO PROLOCKEY P38PDP – Khóa an toàn chống bụi, thân PA6, quai nylon PA66 không dẫn điện

Tóm tắt nhanh: P38PDP là khóa an toàn LOTO (Lockout/Tagout) chống bụi của PROLOCKEY, thân nylon PA6 và quai nylon PA66 không dẫn điện, cao 38mm, rộng 20mm, đường kính 6.2mm. Khóa dùng nút chống bụi ngăn bụi và hơi ẩm vào thân khóa, có cơ chế giữ chìa, ruột khóa dạng lá (12 lá đồng), chìa đồng, tỷ lệ mở chéo 1‰, nặng khoảng 87g. Hệ chìa KA, KD, MK, KAMK, GMK. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm tuân thủ OSHA và có chứng nhận CE, UL, REACH, ISO.

1. Khi cần một chiếc khóa không có kim loại ở phần treo

Quai kim loại bền, nhưng không phải nơi nào cũng muốn có kim loại ở điểm treo khóa. Ở khu vực có hơi ăn mòn kim loại, gần thiết bị điện, hoặc trong môi trường nhiều bụi cần khóa nhẹ để mang nhiều chiếc trong ca làm việc, nhiều đơn vị ưu tiên khóa thân và quai đều bằng nylon.

PROLOCKEY P38PDP (tên tiếng Trung là "khóa chống bụi, cách điện") là mã thuộc nhóm này: thân PA6, quai PA66, kèm nút chống bụi. Khóa nặng chỉ khoảng 87g, không gỉ, và nhận diện nhanh nhờ nhiều màu sắc.

Bài viết này giúp bạn hiểu P38PDP phù hợp với môi trường nào, đọc các thông số kỹ thuật (ruột khóa, hệ chìa, tỷ lệ mở chéo), khác P38SDP quai thép ra sao, và những lưu ý để dùng đúng.

2. Tổng quan sản phẩm

Theo cách đặt mã của nhà sản xuất: "P" đầu là thân nhựa cạnh thẳng, "38" là chiều cao quai 38mm, "P" thứ hai là quai nylon, "DP" là phiên bản chống bụi dùng nút chống bụi (dust plugs).

Bảng thông số kỹ thuật PROLOCKEY P38PDP

Hạng mụcThông số
Mã sản phẩmP38PDP
Tên gọiKhóa an toàn chống bụi, cách điện, quai nylon
Vật liệu thânNylon PA6
Vật liệu quaiNylon PA66
Chiều rộng thân khóa37 mm
Chiều cao quai38 mm (1-1/2 inch)
Chiều rộng quai20 mm (25/32 inch)
Đường kính quai6.2 mm
Ruột khóaDạng lá (lever), vật liệu hợp kim kẽm
Số lá khóa12 lá đồng
ChìaĐồng, 1 chìa cho mỗi khóa
Tỷ lệ mở chéo1‰
Nhiệt độ làm việc-20°C đến +120°C (theo bảng thông số)
Trọng lượng tịnh0.087 kg
Hệ chìaKA, KD, MK, KAMK, GMK (tài liệu tiếng Trung: cùng chìa, khác chìa, quản lý cấp hai, cấp ba)
Chứng nhận (theo nhà sản xuất)OSHA, CE, UL, REACH, ISO

Ghi chú: tài liệu chỉ cung cấp chiều rộng thân 37mm cho P38PDP. Chiều cao và độ dày thân chưa có số đo riêng.

3. Đặc điểm nổi bật của P38PDP

3.1. Thân PA6, quai PA66: toàn bộ phần vỏ bằng nylon

Thân khóa làm từ nylon PA6, quai làm từ nylon PA66. PA66 thường cứng và chịu nhiệt tốt hơn PA6, hợp với vai trò của chi tiết chịu lực là quai. Theo nhà sản xuất, thân nylon kết hợp thiết kế vỏ liền khối cho độ bền và độ chắc tốt. Vì không có kim loại ở vỏ và quai, khóa không gỉ sét và rất nhẹ.

3.2. Quai nylon không dẫn điện

Tài liệu mô tả quai là không dẫn điện (non-conductive), tên tiếng Trung của mã còn có chữ "cách điện". Hãy hiểu đây là đặc tính vật liệu của quai, không phải chứng nhận cách điện theo mức điện áp. Mục 6 phân tích kỹ hơn.

3.3. Nút chống bụi ngăn bụi và hơi ẩm

Theo nhà sản xuất, khi lắp nút chống bụi, khóa ngăn bụi và hơi ẩm lọt vào thân khóa, bảo đảm chi tiết bên trong vận hành đúng. Tài liệu không nêu hình dạng hay vật liệu của nút, và không công bố cấp bảo vệ IP, nên đừng hiểu là khóa kín hoàn toàn hay chống nước hoàn toàn. Hãy lắp nút đầy đủ trước khi dùng.

3.4. Ruột khóa dạng lá 12 lá, chìa đồng

Bảng thông số tiếng Trung cho biết ruột khóa là loại lá (lever), vật liệu hợp kim kẽm, có 12 lá đồng, chìa làm bằng đồng. Nghĩa là ruột khóa của mã này làm từ hợp kim kẽm chứ không phải đồng thau như một số dòng khóa thép nhiều lớp. Chi tiết này nên được nêu đúng khi viết mô tả sản phẩm.

3.5. Tỷ lệ mở chéo 1‰

Tài liệu ghi "an toàn (tỷ lệ mở chéo) 1‰". Hiểu thông thường: xác suất một chìa bất kỳ mở được một khóa khác trong cùng cấu hình là khoảng một phần nghìn. Con số này giúp tham khảo mức độ khác biệt giữa các chìa KD, nhưng tài liệu không nêu cách đo hay điều kiện thử nghiệm. Nếu cần dùng con số này trong hồ sơ, hãy xin nhà cung cấp tài liệu cụ thể.

3.6. Cơ chế giữ chìa

Theo nhà sản xuất, chìa chỉ rút ra được sau khi khóa đã đóng, ngăn việc quên khóa hoặc để khóa ở trạng thái mở. Mỗi khóa đi kèm 1 chìa theo ghi chú "1key/lock".

3.7. Nhẹ: khoảng 87g

Trọng lượng tịnh 0.087kg. Một nhân viên bảo trì phải mang nhiều khóa trong ca sẽ thấy khác biệt rõ so với khóa thép nhiều lớp, thường nặng gấp nhiều lần.

Thân khóa có nhiều màu và nhiều hình dạng. Ngôn ngữ và nội dung nhãn cảnh báo tùy chỉnh được, kể cả tiếng Việt. Thân khóa và chìa có thể gắn mã nhận diện; nhà sản xuất hỗ trợ in laser và khắc logo.

3.9. Ba cỡ quai: 25mm, 38mm, 76mm

Cấu hình tiêu chuẩn có ba chiều cao quai: 25mm, 38mm và 76mm. Bài viết này mô tả bản 38mm.

4. Hệ chìa: từ khóa cá nhân đến quản lý ba cấp

Tài liệu liệt kê năm hệ chìa; bản tiếng Trung mô tả là: cùng chìa, khác chìa, quản lý cấp hai và quản lý cấp ba.

Hệ chìaÝ nghĩa thường dùngKhi nào dùng
KD (Keyed Different)Mỗi khóa một chìa riêngKhóa cá nhân, "một người – một khóa – một chìa"
KA (Keyed Alike)Nhiều khóa dùng chung một chìaMột người khóa nhiều điểm trong một công việc
MK (Master Key)Mỗi khóa một chìa riêng, thêm một chìa chủ mở cả nhómQuản lý cấp hai: giám sát cần chìa dự phòng
KAMKNhóm chung chìa kèm chìa chủNhóm làm việc cùng khu vực
GMK (Grand Master Key)Chìa tổng mở nhiều nhóm MKQuản lý cấp ba: nhiều khu vực hoặc nhiều nhà máy

Cấu hình cụ thể có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất, vì vậy hãy xác nhận kỹ trước khi đặt số lượng lớn.

Lưu ý LOTO: nguyên tắc cốt lõi là chỉ người đã khóa mới được mở khóa của mình. Chìa chủ làm yếu nguyên tắc này, nên nếu dùng, cần quy trình chặt chẽ về người giữ chìa, điều kiện dùng và cách ghi nhận. Với khóa cá nhân hằng ngày, KD vẫn là lựa chọn an toàn nhất.

5. P38PDP hay P38SDP: quai nylon hay quai thép?

Tiêu chíP38PDP (quai nylon)P38SDP (quai thép)
QuaiNylon PA66Thép mạ crom (tùy chọn nhôm, đồng, inox)
Dẫn điệnQuai không dẫn điệnQuai kim loại
Độ cứng quaiDẻo hơnCao
Chống ăn mòn quaiKhông gỉMạ crom
Đường kính quai6.2 mm6.2 mm

Gợi ý nhanh:

  • Cần quai không dẫn điện, môi trường ăn mòn kim loại hoặc cần khóa rất nhẹ: chọn P38PDP.
  • Cần quai cứng, nhiều loại tai khóa, chịu lực tác động: chọn P38SDP.

6. Nói đúng về "cách điện"

Tên tiếng Trung của mã là "khóa chống bụi cách điện", và tài liệu tiếng Anh nhắc quai "non-conductive". Để dùng cho công việc điện một cách an toàn, hãy lưu ý:

  • Tài liệu không công bố điện áp chịu đựng, báo cáo thử nghiệm cách điện hay tiêu chuẩn cách điện cho khóa. Vì vậy chỉ nên nói "quai nylon không dẫn điện", đừng ghi "khóa cách điện 1000V" hay tương tự.
  • Ruột khóa hợp kim kẽm, lá đồng và chìa đồng đều là kim loại; khóa không phải vật hoàn toàn không dẫn điện.
  • Khóa LOTO không thay thế găng cách điện, thiết bị đo kiểm điện áp hay quy trình an toàn điện của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp yêu cầu thiết bị cách điện có điện áp định mức, hãy hỏi nhà cung cấp tài liệu thử nghiệm trước khi đặt hàng.

7. Lưu ý về giới hạn nhiệt độ

Bảng thông số tiếng Trung ghi nhiệt độ áp dụng -20°C đến +120°C cho sản phẩm. Tuy nhiên phần mô tả trong tài liệu nêu thân nylon chịu -20°C đến +80°C, còn mức -20°C đến +120°C là của quai nylon. Hai thông tin này không khớp nhau.

Cách an toàn là lấy mức thấp hơn, +80°C, làm giới hạn cho cả khóa khi dùng gần nguồn nhiệt như ống hơi, nồi hơi, lò sấy hay bề mặt động cơ nóng, cho đến khi nhà cung cấp xác nhận lại.

8. Một số điểm trong tài liệu cần đọc cẩn thận

Tài liệu của P38PDP dùng chung nội dung với nhiều mã khác, nên có vài chỗ không khớp:

  • Dòng "The NYLON shackle is chrome plated" (quai nylon mạ crom) không hợp lý về kỹ thuật, vì nylon không mạ crom được theo nghĩa thông thường. Đây nhiều khả năng là câu mô tả quai thép của mã P38SDP bị chép sang. Bài này không nêu quai nylon mạ crom.
  • Phần "chrome-plated steel latches, rustproof and corrosion-resistant" nói về quai thép, không áp dụng cho P38PDP.
  • Bảng mã trong tài liệu liệt kê cả P38SDP (quai thép) và P38PDP (quai nylon); thông số vật liệu của chính P38PDP là thân PA6, quai PA66.

Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận lại các điểm này trước khi đăng lên trang bán hàng.

9. Ứng dụng theo ngành

  • Chế biến gỗ, xi măng, vật liệu xây dựng, thức ăn chăn nuôi, xay xát: nơi bụi mịn dày đặc, nút chống bụi bảo vệ ruột khóa.
  • Hóa chất, nhựa, cao su, xử lý bề mặt: khu vực có hơi ăn mòn kim loại; hãy xác nhận khả năng tương thích hóa chất với nhà cung cấp.
  • Thực phẩm, đồ uống, thủy sản: khu có hơi ẩm, kho lạnh.
  • Dệt may, sợi: khu vực nhiều xơ bụi.
  • Điện, năng lượng: tủ điện, tủ điều khiển, theo lưu ý ở mục 6.
  • Cảng, ven biển: nơi hơi muối làm kim loại nhanh xuống cấp.
  • Bảo trì có mang nhiều khóa: khóa 87g giúp giảm nặng khi mang cả bộ.

10. Gợi ý phân màu

Khóa có nhiều màu: đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá, cam, tím, nâu, đen, trắng, xám. Một cách chia thường gặp: đỏ cho vận hành, xanh dương cho bảo trì cơ khí, xanh lá cho đội điện, vàng cho nhà thầu, cam cho HSE, tím cho chất lượng; các màu còn lại theo ca hoặc khu vực. Không có bảng màu LOTO bắt buộc chung; hãy quy định bằng văn bản và áp dụng nhất quán.

11. So sánh với khóa LOTO thép nhiều lớp (dòng LP, LPC)

Tiêu chíP38PDPDòng LPDòng LPC
Thân khóaNylon PA6Thép nhiều lớp mạ nikenThép nhiều lớp bọc cao su
QuaiNylon PA66Thép mạ cromThép mạ crom bọc PVC
Trọng lượngKhoảng 87gNặng hơn nhiềuNặng hơn nhiều
Gỉ sétKhông gỉCần lớp mạCần lớp mạ bên trong
Độ cứng, chống cắtThấp hơn kim loạiCaoCao

Khóa LOTO về bản chất là thiết bị cảnh báo và ngăn vận hành ngoài ý muốn, không phải khóa chống trộm. Khi cần chống cắt, chống cưa ở mức cao, hãy chọn dòng thép nhiều lớp. Khi ưu tiên nhẹ, không gỉ, quai không dẫn điện, hãy cân nhắc P38PDP.

12. Lưu ý khi sử dụng

  1. Lắp nút chống bụi đầy đủ trước khi dùng và kiểm tra lại sau mỗi lần khóa.
  2. Lấy +80°C làm giới hạn nhiệt độ cho cả khóa cho đến khi nhà cung cấp xác nhận.
  3. Kiểm tra thiết bị cách ly có bị giữ chặt không sau khi khóa: thử gạt công tắc hoặc xoay van.
  4. Tránh dung môi mạnh và hóa chất đặc biệt nếu chưa xác nhận với nhà cung cấp, vì nylon có thể bị ảnh hưởng.
  5. Không dùng khóa làm công cụ chịu lực. Quai nylon dẻo hơn quai thép, không phù hợp để kéo, giật mạnh.
  6. Lau sạch bụi bám quanh lỗ chìa trước khi tra chìa, để tránh đẩy bụi vào trong.
  7. Kiểm tra định kỳ: thân nứt, nút chống bụi mất hoặc hỏng, quai biến dạng, ruột khóa kẹt thì ngừng sử dụng.
  8. Mỗi người chỉ dùng khóa và chìa của mình, không cho mượn.

13. Quy trình LOTO cơ bản

Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng quy trình riêng cho thiết bị của mình. Quy trình sáu bước phổ biến:

  1. Chuẩn bị và thông báo cho những người liên quan.
  2. Dừng máy theo đúng quy trình vận hành.
  3. Cách ly nguồn năng lượng: ngắt điện, đóng van, tháo nối nguồn.
  4. Khóa và gắn thẻ: đặt khóa lên điểm cách ly, gắn thẻ cảnh báo ghi tên, bộ phận, ngày giờ. Giữ chìa bên mình.
  5. Giải phóng năng lượng dư: xả áp, xả tụ điện, hạ tải, chặn bộ phận chuyển động.
  6. Kiểm tra xác nhận: thử khởi động để chắc chắn thiết bị không hoạt động rồi mới bắt đầu làm việc.

Khi xong việc, chỉ người đã khóa mới được mở khóa, sau khi kiểm tra khu vực an toàn và báo cho mọi người liên quan.

14. Mua khóa LOTO PROLOCKEY P38PDP tại Việt Nam

Doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ và các khu công nghiệp khác có thể đặt hàng với những lợi ích sau:

  • Đặt theo số lượng dự án, từ vài chiếc đến hàng nghìn chiếc.
  • Chọn màu, hình dạng thân khóa, chiều cao quai 25 / 38 / 76mm.
  • Tùy chỉnh nhãn cảnh báo bằng tiếng Việt, in laser, khắc logo và mã số.
  • Tư vấn hệ chìa KA, KD, MK, KAMK, GMK theo cách tổ chức công việc.
  • Hỗ trợ tài liệu chứng nhận phục vụ đánh giá an toàn và kiểm toán.
  • Giao hàng toàn quốc.

15. Câu hỏi thường gặp về khóa P38PDP

P38PDP khác P38SDP ở điểm nào? Cùng dòng chống bụi dùng nút chống bụi, cùng quai cao 38mm. P38PDP có quai nylon PA66 không dẫn điện; P38SDP có quai thép mạ crom.

Vật liệu thân và quai của P38PDP là gì? Thân nylon PA6, quai nylon PA66. Ruột khóa dạng lá bằng hợp kim kẽm với 12 lá đồng, chìa bằng đồng.

Khóa có thật sự cách điện không? Quai nylon được mô tả là không dẫn điện, nhưng tài liệu không công bố điện áp chịu đựng hay báo cáo thử nghiệm cách điện, và ruột khóa, chìa là kim loại. Hãy tuân theo quy trình an toàn điện và hỏi nhà cung cấp tài liệu thử nghiệm.

Khóa nặng bao nhiêu? Trọng lượng tịnh khoảng 0.087kg (87g).

Tỷ lệ mở chéo 1‰ nghĩa là gì? Là chỉ số tham khảo cho thấy xác suất một chìa mở nhầm khóa khác rất thấp, khoảng một phần nghìn. Tài liệu không nêu cách đo.

Khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu? Bảng thông số ghi -20°C đến +120°C, nhưng phần mô tả nêu thân nylon chỉ chịu tới +80°C. Nên lấy +80°C làm giới hạn cho cả khóa cho đến khi được xác nhận.

Khóa có chống nước không? Tài liệu nêu nút chống bụi giúp ngăn bụi và hơi ẩm vào thân khóa, nhưng không công bố cấp IP hay khả năng chống ngâm nước.

Có rút được chìa khi quai đang mở không? Không. Chìa chỉ rút ra được sau khi khóa đã đóng.

Mỗi khóa đi kèm mấy chìa? Theo ghi chú của nhà sản xuất, mỗi khóa đi kèm 1 chìa.

Khóa có chống cắt, chống cưa không? Quai nylon dẻo hơn quai thép và không được mô tả là chống cắt. Nếu cần chống phá ở mức cao, hãy chọn quai thép hoặc dòng khóa thép nhiều lớp.

Khóa có được OSHA chứng nhận không? Tài liệu nêu khóa tuân thủ tiêu chuẩn và quy định OSHA. OSHA chủ yếu quy định cách thực hành LOTO, không cấp chứng nhận cho sản phẩm, nên hãy xin nhà cung cấp báo cáo thử nghiệm cụ thể.

Khóa có chứng nhận quốc tế không? Theo nhà sản xuất, sản phẩm có chứng nhận CE, UL, REACH, ISO. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp gửi tài liệu chứng nhận khi cần dùng cho hồ sơ.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
Mã sản phẩmP38PDP
Tên gọiKhóa an toàn chống bụi, cách điện, quai nylon
Vật liệu thânNylon PA6
Vật liệu quaiNylon PA66
Chiều rộng thân khóa37 mm
Chiều cao quai38 mm (1-1/2 inch)
Chiều rộng quai20 mm (25/32 inch)
Đường kính quai6.2 mm
Ruột khóaDạng lá (lever), vật liệu hợp kim kẽm
Số lá khóa12 lá đồng
ChìaĐồng, 1 chìa cho mỗi khóa
Tỷ lệ mở chéo1‰
Nhiệt độ làm việc-20°C đến +120°C (theo bảng thông số)
Trọng lượng tịnh0.087 kg
Hệ chìaKA, KD, MK, KAMK, GMK (tài liệu tiếng Trung: cùng chìa, khác chìa, quản lý cấp hai, cấp ba)
Chứng nhận (theo nhà sản xuất)OSHA, CE, UL, REACH, ISO
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây