Khóa an toàn LOTO PROLOCKEY P38PR1: thân và quai nylon cao 38mm, nắp silicone đen không trong suốt chống bụi, giữ chìa, KA/KD/MK/KAMK/GMK, CE UL REACH ISO. Giao toàn quốc.
Khóa LOTO chống bụi PROLOCKEY
Tóm tắt nhanh: P38PR1 là khóa an toàn LOTO (Lockout/Tagout) của PROLOCKEY có thân nylon gia cường (PA) và quai nylon không dẫn điện cao 38mm, rộng 20mm, đường kính 6.2mm. Điểm nhận biết là nắp silicone màu đen, không trong suốt, bao quanh lỗ chìa và lỗ quai để chống bụi. Khóa có cơ chế giữ chìa, nhiều màu và hình dạng thân, in laser và khắc logo theo yêu cầu, hệ chìa KA, KD, MK, KAMK, GMK. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm đạt chứng nhận CE, UL, REACH, ISO.
Trong rất nhiều nhà máy, thứ làm hỏng khóa nhanh nhất không phải va đập hay thời tiết mà là bụi. Mùn cưa ở xưởng gỗ, bụi xi măng ở trạm trộn, bột ở nhà máy thức ăn chăn nuôi, xơ sợi ở xưởng dệt, bụi than, bụi đá ở khu khai thác: tất cả đều có thể lọt vào lỗ chìa và lỗ quai. Khi bụi tích tụ, chìa xoay nặng dần, quai kẹt, và đến lúc cần mở khóa để vận hành lại thì không mở được. Nhân viên phải dùng lực mạnh, thậm chí cắt khóa, làm gián đoạn sản xuất và phá vỡ quy trình LOTO.
PROLOCKEY P38PR1 được thiết kế để giảm đúng vấn đề này. Khóa dùng thân và quai nylon, cộng thêm lớp silicone đen bao quanh vùng lỗ chìa và lỗ quai, tạo một lớp chắn giữa bụi và các chi tiết chuyển động bên trong.
Bài viết này giúp bạn hiểu P38PR1 phù hợp với môi trường nào, mã "R1" khác "R2" ở điểm nào, khác P38PR2 ra sao, và cách chọn hệ chìa.
P38PR1 thuộc nhóm khóa an toàn thân nhựa. Theo cách đặt mã của nhà sản xuất:
| Thành phần mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| P | Thân nhựa cạnh thẳng |
| 38 | Chiều cao quai 38mm |
| P (thứ hai) | Quai nylon |
| R1 | Phiên bản chỉ có nắp silicone (silica cover only) |
Tên mô tả trong bảng thông số là "38mm Nylon Short Shackle Safety Padlock", tức khóa an toàn quai nylon ngắn 38mm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | P38PR1 |
| Tên gọi | Khóa an toàn quai nylon ngắn 38mm, nắp silicone chống bụi |
| Vật liệu thân | Nylon gia cường (PA) |
| Vật liệu quai | Nylon |
| Chiều rộng thân khóa | 37 mm |
| Chiều cao quai | 38 mm (1-1/2 inch) |
| Chiều rộng quai | 20 mm (25/32 inch) |
| Đường kính quai | 6.2 mm |
| Nắp chống bụi | Silicone đen, không trong suốt |
| Nhiệt độ làm việc | Thân: -20°C đến +80°C; quai nylon: -20°C đến +120°C |
| Màu thân | Nhiều màu theo yêu cầu |
| Hệ chìa | KA, KD, MK, KAMK, GMK |
| Chứng nhận (theo nhà sản xuất) | CE, UL, REACH, ISO |
Ghi chú: tài liệu chỉ cung cấp chiều rộng thân 37mm cho P38PR1. Chiều cao và độ dày thân chưa có số đo riêng; hãy xác nhận với nhà cung cấp nếu cần cho thiết kế lắp đặt.
Theo mô tả của nhà sản xuất, P38PR1 có lớp silicone đen bao quanh cả lỗ chìa lẫn lỗ quai, ngăn bụi và mảnh vụn can thiệp vào hoạt động của khóa. Đây là điểm khác với nhiều khóa nhựa thông thường, vốn chỉ bảo vệ lỗ chìa hoặc không bảo vệ gì.
Lớp silicone không trong suốt (màu đen). Điều này có hai hệ quả thực tế:
Hãy tạo thói quen đậy nắp kín sau mỗi lần khóa, vì lớp bảo vệ chỉ hiệu quả khi nắp được đặt đúng vị trí.
Thân khóa làm từ nylon (PA) cải tiến, cấu trúc vỏ đúc liền một khối. Theo nhà sản xuất, thân chịu được nhiệt độ từ -20°C đến +80°C và có thiết kế chịu va đập, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Vì không phải kim loại, thân khóa không gỉ sét và thường nhẹ hơn khóa thép cùng cỡ.
Quai nylon được nhà sản xuất mô tả là không dẫn điện, chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C, giữ độ bền và không dễ biến dạng hay gãy. Quai không gỉ, phù hợp khu vực ẩm hoặc nơi hơi hóa chất ăn mòn kim loại (hãy xác nhận khả năng tương thích hóa chất cụ thể với nhà cung cấp).
Lưu ý về an toàn điện:
Khi quai đang mở, chìa không thể rút ra. Cơ chế này ngăn khóa bị để mở ngoài ý muốn và buộc người dùng phải khóa lại hoàn toàn mới lấy được chìa, hỗ trợ thực hành LOTO an toàn.
Nhà sản xuất cho biết có nhiều loại thân khóa và nhiều màu khác nhau. Nội dung và ngôn ngữ nhãn cảnh báo đều có thể tùy chỉnh, kể cả tiếng Việt.
Cả thân khóa và chìa hỗ trợ in laser, khắc logo doanh nghiệp và mã số riêng, giúp truy vết khóa theo từng người, từng bộ phận.
Tài liệu cho biết dòng khóa này có ba chiều cao quai phổ biến: 25mm, 38mm và 76mm. Bài viết này mô tả bản 38mm (mã P38). Nếu tai khóa của thiết bị quá mỏng hoặc quá dày, hãy hỏi nhà cung cấp về cỡ quai phù hợp.
Trong bảng mã, "R1" được ghi là "silica cover only", nghĩa là phiên bản chỉ có nắp silicone. Cùng dòng này còn có mã R2 (ví dụ P38PR2) dùng nắp silicone trong suốt.
| Tiêu chí | P38PR1 | P38PR2 |
|---|---|---|
| Màu nắp silicone | Đen, không trong suốt | Trong suốt |
| Vị trí bảo vệ | Quanh lỗ chìa và lỗ quai (theo mô tả) | Che lỗ chìa (theo mô tả) |
| Quan sát lỗ chìa | Không nhìn xuyên qua | Nhìn thấy qua nắp |
| Che bụi bẩn bám bề mặt | Màu đen ít lộ vết bẩn | Dễ lộ bụi, vết ố hơn |
| Thân, quai | Nylon, nylon | Nylon, nylon |
| Chiều cao quai | 38 mm | 38 mm |
Tài liệu không cho biết sự khác nhau chi tiết hơn về cấu tạo giữa R1 và R2 ngoài màu và độ trong của nắp. Nếu bạn cần so sánh cụ thể (ví dụ độ kín của nắp), hãy hỏi nhà cung cấp.
Tài liệu của P38PR1 có một chi tiết dễ gây nhầm. Phần mô tả dài nhắc "chromed steel shackle" (quai thép mạ crom) với đặc tính chống ăn mòn và chống UV, nhưng bảng thông số của chính mã P38PR1 ghi rõ thân nylon, quai nylon, và quy ước mã "P" thứ hai là quai nylon. Quai thép mạ crom thuộc mã P38SR1 (chữ "S" là quai thép) cùng dòng.
Bài viết này theo bảng thông số: P38PR1 là quai nylon. Đoạn mô tả quai thép trong tài liệu nhiều khả năng là phần dùng chung cho cả dòng. Hãy xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt, và đừng quảng cáo "quai thép chống UV" cho mã P38PR1 nếu chưa được xác nhận.
Tài liệu ghi "-20°C đến +120°C" cho cả sản phẩm, nhưng đồng thời nêu thân nylon chỉ chịu tới +80°C và chỉ quai nylon chịu tới +120°C. Vì khóa là một khối hoàn chỉnh, hãy lấy +80°C làm giới hạn khi dùng gần nguồn nhiệt như ống hơi, nồi hơi, lò sấy hay bề mặt động cơ nóng.
Về độ cứng, quai nylon dẻo hơn quai thép. Điều này giúp giảm nguy cơ gãy giòn nhưng cũng có nghĩa khóa không nhằm chống cắt, chống phá ở mức cao như khóa thép nhiều lớp. Khóa LOTO về bản chất là thiết bị cảnh báo và ngăn vận hành ngoài ý muốn, không phải khóa chống trộm.
Tài liệu liệt kê năm hệ chìa. Cách hiểu phổ biến trong ngành khóa:
| Hệ chìa | Ý nghĩa thường dùng | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| KD (Keyed Different) | Mỗi khóa một chìa riêng | Khóa cá nhân, "một người – một khóa – một chìa" |
| KA (Keyed Alike) | Nhiều khóa dùng chung một chìa | Một người khóa nhiều điểm trong một công việc |
| MK (Master Key) | Mỗi khóa một chìa riêng, thêm một chìa chủ mở cả nhóm | Giám sát cần chìa dự phòng |
| KAMK | Nhóm chung chìa kèm chìa chủ | Nhóm làm việc cùng khu vực |
| GMK (Grand Master Key) | Chìa tổng mở nhiều nhóm MK | Quản lý nhiều khu vực hoặc nhiều nhà máy |
Cấu hình cụ thể có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất, vì vậy hãy xác nhận kỹ trước khi đặt số lượng lớn.
Lưu ý LOTO: nguyên tắc cốt lõi là chỉ người đã khóa mới được mở khóa của mình. Chìa chủ làm yếu nguyên tắc này, nên nếu dùng, cần quy trình chặt chẽ về người giữ chìa, điều kiện dùng và cách ghi nhận. Với khóa cá nhân hằng ngày, KD vẫn là lựa chọn an toàn nhất.
Khóa có nhiều màu: đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá, cam, tím, nâu, đen, trắng, xám.
| Màu | Gợi ý sử dụng |
|---|---|
| Đỏ | Vận hành, sản xuất |
| Xanh dương | Bảo trì cơ khí |
| Xanh lá | Đội điện |
| Vàng | Nhà thầu, khách bên ngoài |
| Cam | HSE, an toàn |
| Tím | Chất lượng, vệ sinh |
| Đen, xám, trắng, nâu | Theo ca, theo khu vực hoặc dự phòng |
Nắp silicone đen tương phản tốt với các thân màu sáng như vàng, cam, đỏ, giúp nhìn rõ vị trí khóa trong khu vực thiếu sáng. Không có bảng màu LOTO bắt buộc chung; hãy quy định bằng văn bản và áp dụng nhất quán.
| Tiêu chí | P38PR1 | Dòng LP | Dòng LPC |
|---|---|---|---|
| Thân khóa | Nylon | Thép nhiều lớp mạ niken | Thép nhiều lớp bọc cao su |
| Quai | Nylon | Thép mạ crom | Thép mạ crom bọc PVC |
| Bảo vệ bụi | Silicone đen quanh lỗ chìa, lỗ quai | Không có nắp | Nắp che lỗ chìa |
| Gỉ sét | Thân và quai không gỉ | Cần lớp mạ | Cần lớp mạ bên trong |
| Độ cứng, chống cắt | Thấp hơn kim loại | Cao | Cao |
Khi ưu tiên chống bụi, chống gỉ, nhẹ và nhận diện màu sắc, hãy cân nhắc P38PR1. Khi cần thân và quai kim loại chống cắt, chống cưa cao hơn, hãy chọn dòng thép nhiều lớp.
Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng quy trình riêng cho thiết bị của mình. Quy trình sáu bước phổ biến:
Khi xong việc, chỉ người đã khóa mới được mở khóa, sau khi kiểm tra khu vực an toàn và báo cho mọi người liên quan.
Doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ và các khu công nghiệp khác có thể đặt hàng với những lợi ích sau:
Lưu ý cho đơn vị đăng bài: bổ sung tên công ty, địa chỉ kho, hotline, thời gian giao hàng và chính sách đổi trả thực tế ở phần liên hệ.
P38PR1 khác P38PR2 ở điểm nào? Cùng thân nylon, quai nylon và quai cao 38mm. P38PR1 dùng nắp silicone đen không trong suốt; P38PR2 dùng nắp silicone trong suốt.
Quai của P38PR1 là nylon hay thép? Theo bảng thông số, quai là nylon. Quai thép thuộc mã P38SR1. Hãy xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt vì phần mô tả dài của tài liệu có nhắc quai thép mạ crom.
Kích thước quai P38PR1 là bao nhiêu? Quai cao 38mm (1-1/2 inch), rộng 20mm (25/32 inch), đường kính 6.2mm. Thân khóa rộng 37mm.
Nắp silicone đen có tác dụng gì? Nắp bao quanh lỗ chìa và lỗ quai, ngăn bụi và mảnh vụn can thiệp vào hoạt động của khóa.
Quai nylon có cách điện không? Nhà sản xuất mô tả quai nylon là không dẫn điện. Đây không phải chứng nhận cách điện theo mức điện áp, và khóa còn có ruột khóa, chìa bằng kim loại. Khi dùng cho công việc điện, hãy tuân theo quy trình an toàn điện và hỏi nhà cung cấp về tài liệu thử nghiệm.
Khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu? Theo nhà sản xuất, thân nylon chịu -20°C đến +80°C, quai nylon chịu -20°C đến +120°C. Nên lấy +80°C làm giới hạn cho cả khóa.
Khóa có chống cắt, chống cưa không? Quai nylon dẻo hơn quai thép và không được mô tả là chống cắt. Nếu cần chống phá ở mức cao, hãy chọn quai thép hoặc dòng khóa thép nhiều lớp.
Có rút được chìa khi quai đang mở không? Không. Cơ chế giữ chìa ngăn rút chìa khi quai mở.
MK và GMK là gì? MK là chìa chủ mở được cả nhóm khóa; GMK là chìa tổng mở được nhiều nhóm MK. Cần quy trình kiểm soát chặt khi dùng các chìa này trong LOTO.
Có thể in logo, mã số và nhãn cảnh báo không? Có. Nhà sản xuất hỗ trợ in laser, khắc logo, mã số và nhãn cảnh báo theo nội dung và ngôn ngữ yêu cầu.
Khóa có chứng nhận quốc tế không? Theo nhà sản xuất, sản phẩm có chứng nhận CE, UL, REACH, ISO. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp gửi tài liệu chứng nhận khi cần dùng cho hồ sơ.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PROLOCKEY |
| Mã sản phẩm | P38PR1 |
| Tên sản phẩm | Ổ khóa an toàn chống bụi, càng nylon |
| Ứng dụng | Khóa an toàn Lockout/Tagout (LOTO) |
| Vật liệu thân khóa | Nylon gia cường |
| Vật liệu càng khóa | Nylon, không dẫn điện theo mô tả sản phẩm |
| Nắp bảo vệ | Silicon màu đen, dạng che một phần |
| Chiều rộng thân khóa | 37 mm |
| Chiều cao càng khóa | 38 mm |
| Bề rộng thông thủy càng khóa | 20 mm |
| Đường kính càng khóa | 6,2 mm |
| Kích thước càng phổ biến của dòng | 25 mm, 38 mm, 76 mm tùy phiên bản |
| Nhiệt độ thân khóa | -20°C đến +80°C theo tài liệu |
| Nhiệt độ càng nylon | -20°C đến +120°C theo tài liệu |
| Cơ cấu giữ chìa | Có |
| Hệ thống chìa | KA, KD, MK, KAMK, GMK theo cấu hình |
| Màu sắc tùy chọn | Đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá, cam, tím, nâu, đen, trắng, xám và các màu được cung cấp |
| Tùy chỉnh | Logo, mã nhận diện, nội dung cảnh báo theo yêu cầu |
| Cấu hình thân/càng | Thân nylon, càng nylon |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá